direct quotation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trích dẫn trực tiếp: Một báo cáo chính xác, nguyên văn những từ ngữ được sử dụng trong một bài phát biểu, cuộc hội thoại hoặc văn bản. Nó được đặt trong dấu ngoặc kép để phân biệt với lời văn của người viết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In her essay, she used a direct quotation from the president's speech. (Trong bài luận của mình, cô ấy đã sử dụng một trích dẫn trực tiếp từ bài phát biểu của tổng thống.)
- The journalist included a direct quotation to add credibility to the article. (Nhà báo đã đưa vào một trích dẫn trực tiếp để tăng tính xác thực cho bài báo.)
- Always cite the source of a direct quotation. (Luôn luôn ghi nguồn của một trích dẫn trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a direct quotation": là một trích dẫn trực tiếp.
- The sentence in quotation marks is a direct quotation from the novel. (Câu trong dấu ngoặc kép là một trích dẫn trực tiếp từ cuốn tiểu thuyết.)
"to use/employ a direct quotation": sử dụng một trích dẫn trực tiếp.
- Scholars often use direct quotations to support their arguments. (Các học giả thường sử dụng trích dẫn trực tiếp để hỗ trợ lập luận của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Direct quote (n): (cách viết tắt/thông tục) trích dẫn trực tiếp. Cùng nghĩa với "direct quotation".
- He gave me a direct quote from the contract. (Anh ấy đưa cho tôi một trích dẫn trực tiếp từ hợp đồng.)
Indirect quotation (n): trích dẫn gián tiếp. Là việc tường thuật lại ý của người khác bằng lời của mình, không dùng dấu ngoặc kép.
- An indirect quotation does not require quotation marks. (Một trích dẫn gián tiếp không cần dấu ngoặc kép.)
Từ đồng nghĩa
- Verbatim quote: trích dẫn nguyên văn.
- Exact words: nguyên văn, từ ngữ chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "direct quotation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "direct quotation")